HIỆU QUẢ CÔNG TY

Dữ liệu: Tháng 2/2026
SẢN LƯỢNG THÁNG 2
31,412 / 0,000
Tấn (Nay/Trước)
TĂNG TRƯỞNG THÁNG
0.00%
So với cùng kỳ
LŨY KẾ (ĐẾN THÁNG 2)
1.260,507 / 857,830
Tấn (Nay/Trước)
TĂNG TRƯỞNG LŨY KẾ
+46.94%
So với cùng kỳ
A. TỔNG SẢN LƯỢNG 12 THÁNG (2026 vs 2025)
PHÂN TÍCH & NHẬN ĐỊNH (TỰ ĐỘNG)
AI Phân tích tự động:
  • Tháng 2: Sản lượng đạt 31,412 tấn, biến động 📈 0,00% so với cùng kỳ.
  • Lũy kế năm: Tổng đến hết tháng 2 đạt 1.260,507 tấn (🚀 46,94% YoY).
  • 📊 Biến động năm: Chênh lệch sản lượng tháng cao nhất và thấp nhất là 1.197,683 tấn.
B. LŨY KẾ THỰC HIỆN (2026 vs 2025)
PHÂN TÍCH & NHẬN ĐỊNH (TỰ ĐỘNG)
AI Phân tích tự động:
  • Tháng 2: Sản lượng đạt 31,412 tấn, biến động 📈 0,00% so với cùng kỳ.
  • Lũy kế năm: Tổng đến hết tháng 2 đạt 1.260,507 tấn (🚀 46,94% YoY).
  • 📊 Biến động năm: Chênh lệch sản lượng tháng cao nhất và thấp nhất là 1.197,683 tấn.
BẢNG XẾP HẠNG ĐÓNG GÓP THÁNG 2/2026
Hạng Đơn vị Sản lượng (Tấn) % Đóng góp Tỷ trọng
1 Nông trường 4 - Tổ 5 5,330 17.0%
2 Nông trường 2 - Tổ 6 3,390 10.8%
3 Nông trường 4 - Tổ 3 2,606 8.3%
4 Nông trường 2 - Tổ 5 2,132 6.8%
5 Nông trường 4 - Tổ 6 2,070 6.6%
6 Nông trường 2 - Tổ 9 2,065 6.6%
7 Nông trường 4 - Tổ 2 2,043 6.5%
8 Nông trường 2 - Tổ 4 1,719 5.5%
9 Nông trường 2 - Tổ 7 1,429 4.5%
10 Nông trường 4 - Tổ 1 1,335 4.2%
11 Nông trường 2 - Tổ 2 1,191 3.8%
12 Nông trường 2 - Tổ 8 1,123 3.6%
13 Nông trường 4 - Tổ 4 1,100 3.5%
14 Nông trường 2 - Tổ 3 1,099 3.5%
15 Nông trường 3 - Tổ 7 0,541 1.7%
16 Nông trường 3 - Tổ 3 0,513 1.6%
17 Nông trường 3 - Tổ 5 0,436 1.4%
18 Nông trường 3 - Tổ 2 0,323 1.0%
19 Nông trường 3 - Tổ 4 0,260 0.8%
20 Nông trường 2 - Tổ 1 0,254 0.8%
21 Nông trường 3 - Tổ 1 0,179 0.6%
22 Nông trường 1 - Tổ 2 0,141 0.4%
23 Nông trường 3 - Tổ 6 0,105 0.3%
24 Nông trường 1 - Tổ 5 0,028 0.1%
25 Nông trường 1 - Tổ 7 0,000 0.0%
26 Nông trường 1 - Tổ 1 0,000 0.0%
27 Nông trường 1 - Tổ 6 0,000 0.0%
28 Nông trường 1 - Tổ 4 0,000 0.0%
29 Nông trường 1 - Tổ 8 0,000 0.0%
30 Nông trường 1 - Tổ 3 0,000 0.0%