| Hạng | Đơn vị | Sản lượng (Tấn) | % Đóng góp | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông trường 4 - Tổ 5 | 5,330 | 17.0% |
|
| 2 | Nông trường 2 - Tổ 6 | 3,390 | 10.8% |
|
| 3 | Nông trường 4 - Tổ 3 | 2,606 | 8.3% |
|
| 4 | Nông trường 2 - Tổ 5 | 2,132 | 6.8% |
|
| 5 | Nông trường 4 - Tổ 6 | 2,070 | 6.6% |
|
| 6 | Nông trường 2 - Tổ 9 | 2,065 | 6.6% |
|
| 7 | Nông trường 4 - Tổ 2 | 2,043 | 6.5% |
|
| 8 | Nông trường 2 - Tổ 4 | 1,719 | 5.5% |
|
| 9 | Nông trường 2 - Tổ 7 | 1,429 | 4.5% |
|
| 10 | Nông trường 4 - Tổ 1 | 1,335 | 4.2% |
|
| 11 | Nông trường 2 - Tổ 2 | 1,191 | 3.8% |
|
| 12 | Nông trường 2 - Tổ 8 | 1,123 | 3.6% |
|
| 13 | Nông trường 4 - Tổ 4 | 1,100 | 3.5% |
|
| 14 | Nông trường 2 - Tổ 3 | 1,099 | 3.5% |
|
| 15 | Nông trường 3 - Tổ 7 | 0,541 | 1.7% |
|
| 16 | Nông trường 3 - Tổ 3 | 0,513 | 1.6% |
|
| 17 | Nông trường 3 - Tổ 5 | 0,436 | 1.4% |
|
| 18 | Nông trường 3 - Tổ 2 | 0,323 | 1.0% |
|
| 19 | Nông trường 3 - Tổ 4 | 0,260 | 0.8% |
|
| 20 | Nông trường 2 - Tổ 1 | 0,254 | 0.8% |
|
| 21 | Nông trường 3 - Tổ 1 | 0,179 | 0.6% |
|
| 22 | Nông trường 1 - Tổ 2 | 0,141 | 0.4% |
|
| 23 | Nông trường 3 - Tổ 6 | 0,105 | 0.3% |
|
| 24 | Nông trường 1 - Tổ 5 | 0,028 | 0.1% |
|
| 25 | Nông trường 1 - Tổ 7 | 0,000 | 0.0% |
|
| 26 | Nông trường 1 - Tổ 1 | 0,000 | 0.0% |
|
| 27 | Nông trường 1 - Tổ 6 | 0,000 | 0.0% |
|
| 28 | Nông trường 1 - Tổ 4 | 0,000 | 0.0% |
|
| 29 | Nông trường 1 - Tổ 8 | 0,000 | 0.0% |
|
| 30 | Nông trường 1 - Tổ 3 | 0,000 | 0.0% |
|