BÁO CÁO THÁNG 02 / 2026

Tháng
Năm
1. Sản lượng Tháng
31,412 Tấn
2. Năng suất BQ
16,879 kg/công
3. % HT Tháng (Cty)
0,00%
4. % HT Năm (Cty)
9,34%
A. Lũy kế sản lượng vs Kế hoạch (Tấn)
PHÂN TÍCH & NHẬN ĐỊNH (TỰ ĐỘNG)
AI Phân tích tự động:
  • Tiến độ: Đạt 0,00% KH (31,412/0,000 tấn). Thời gian: 28,6%.
  • ℹ️ Lưu ý: Chưa có số liệu Kế hoạch (KH=0).
B. % Hoàn thành Kế hoạch Tháng
PHÂN TÍCH & NHẬN ĐỊNH (TỰ ĐỘNG)
AI Phân tích tự động:
  • Tiến độ: Đạt 0,00% KH (31,412/0,000 tấn). Thời gian: 28,6%.
  • ℹ️ Lưu ý: Chưa có số liệu Kế hoạch (KH=0).
BẢNG TỔNG HỢP THỰC HIỆN KẾ HOẠCH
Đơn vị Thực hiện Tháng Kế hoạch Tháng Kế hoạch Năm
Diện tích Số công Sản lượng KH (Tấn) % HT KH (Tấn) % HT
Nông trường 1 10.970,10 0 0,169 0,000 0,00% 3.450,000 6,15%
Nông trường 2 10.489,00 1.049 14,402 0,000 0,00% 3.500,000 11,29%
Nông trường 3 11.770,65 0 2,357 0,000 0,00% 3.950,000 8,82%
Nông trường 4 7.278,55 812 14,484 0,000 0,00% 2.600,000 11,72%
TOÀN CÔNG TY 40.508,30 1.861 31,412 0,000 0,00% 13.500,000 9,34%