| Đơn vị | Thực hiện Tháng | Kế hoạch Tháng | Kế hoạch Năm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Diện tích | Số công | Sản lượng | KH (Tấn) | % HT | KH (Tấn) | % HT | |
| Nông trường 1 | 10.970,10 | 0 | 0,169 | 0,000 | 0,00% | 3.450,000 | 6,15% |
| Nông trường 2 | 10.489,00 | 1.049 | 14,402 | 0,000 | 0,00% | 3.500,000 | 11,29% |
| Nông trường 3 | 11.770,65 | 0 | 2,357 | 0,000 | 0,00% | 3.950,000 | 8,82% |
| Nông trường 4 | 7.278,55 | 812 | 14,484 | 0,000 | 0,00% | 2.600,000 | 11,72% |
| TOÀN CÔNG TY | 40.508,30 | 1.861 | 31,412 | 0,000 | 0,00% | 13.500,000 | 9,34% |